俊敏

shunbin

Que signifie "俊敏" ?

nhanh nhẹn, lanh lợi

彼は俊敏な動きで敵をかわした。

Anh ấy né tránh đối thủ nhờ những động tác nhanh nhẹn.


Comment bien utiliser "俊敏" ?

trang trọng

Có khả năng phản ứng nhanh chóng và linh hoạt trong hành động hoặc tư duy.

俊敏な対応が求められる状況。

Tình huống đòi hỏi sự phản ứng nhanh nhẹn.

俊敏な判断力が彼の強みだ。

Khả năng phán đoán nhanh nhạy là thế mạnh của anh ấy.

Thường dùng để miêu tả người có khả năng xử lý tình huống tốt, đặc biệt trong thể thao, quân sự hoặc công việc đòi hỏi sự nhanh nhạy.

Cụm từ kết hợp

俊敏な動作động tác nhanh nhẹn俊敏な思考tư duy nhanh nhạy俊敏な反応phản ứng nhanh nhạy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '俊敏' và '素早い'

'俊敏' nhấn mạnh khả năng xử lý tình huống nhanh nhạy, bao gồm cả tư duy lẫn hành động. '素早い' chủ yếu miêu tả tốc độ hành động (nhanh chóng) mà không nhất thiết liên quan đến tư duy.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '俊敏'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng phản ứng toàn diện (cả thể chất lẫn tinh thần) trong tình huống khó khăn hoặc đòi hỏi sự nhanh nhạy. Ví dụ: thể thao, quân sự, quản lý khủng hoảng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '俊' (tú) nghĩa là tài giỏi, xuất chúng và '敏' (mẫn) nghĩa là nhanh nhạy. Kết hợp thành nghĩa 'nhanh nhẹn, lanh lợi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả khả năng thể chất/tinh thần. Không dùng để miêu tả vật vô tri vô giác.

Phân tích từ

俊
tài giỏi, xuất chúng
root
+
敏
nhanh nhạy
root
Từ Điển Nhật Việt