下がる

sagaru

Que signifie "下がる" ?

giảm, hạ xuống

値段が下がる。

Giá cả giảm xuống.


Comment bien utiliser "下がる" ?

chung

Chuyển động từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn do trọng lực hoặc lực tác động.

温度が下がる。

Nhiệt độ hạ xuống.

階段を下がる。

Đi xuống cầu thang.

Thường dùng cho sự thay đổi theo hướng giảm về mức độ, giá trị, vị trí hoặc tình trạng.

chung

Rút lui, lùi lại (về vị trí hoặc tình huống).

彼は一歩下がった。

Anh ấy lùi lại một bước.

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc xã hội.

chung

Giảm sút về chất lượng, hiệu suất hoặc mức độ (thường tiêu cực).

成績が下がる。

Thành tích giảm sút.

Ám chỉ sự suy giảm không mong muốn.

chung

Lùi lại, không tiến triển (trong công việc, mối quan hệ).

交渉が下がる。

Cuộc đàm phán không tiến triển.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiến trình.

Cụm từ kết hợp

下がるところnơi tụt xuống, điểm thấp nhất下がり幅biên độ giảm下がる一方chỉ có giảm, không ngừng tụt

Cụm từ liên quan

下がる一方cụm từ
chỉ có giảm, không ngừng tụt
下がったり上がったりcụm từ
lúc giảm lúc tăng, biến động

Mẹo hay

Phân biệt 下がる và 降りる

下がる nhấn mạnh vào sự thay đổi về vị trí, mức độ, chất lượng theo hướng giảm. 降りる (oriru) nhấn mạnh vào hành động rời khỏi vị trí cao (xuống xe, xuống núi). Ví dụ: 階段を下がる (đi xuống cầu thang) vs. 電車を降りる (xuống tàu điện).

Quy tắc vàng

下がる trong ngữ cảnh tài chính

下がる thường dùng cho giá cổ phiếu, tỷ giá, doanh thu. Ví dụ: 株価が下がる (giá cổ phiếu giảm), 売上が下がる (doanh thu giảm).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 下 (hạ, dưới) + động từ 降りる (giáng, xuống). Ban đầu chỉ chuyển động vật lý, sau mở rộng nghĩa sang sự thay đổi về mức độ, chất lượng.

Ghi chú sử dụng

下がる thường nhấn mạnh vào sự thay đổi theo hướng giảm, trong khi 上がる (agaru) nhấn mạnh vào sự tăng lên. Trong ngữ cảnh tài chính, 下がる dùng cho giá cả, doanh thu, chỉ số. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang nghĩa tiêu cực (suy thoái, thoái lui).

Phân tích từ

下
dưới, hạ
root
+
がる
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt