下から

shita kara

Que signifie "下から" ?

từ dưới lên

下から順に並べてください。

Xin hãy sắp xếp theo thứ tự từ dưới lên.


Comment bien utiliser "下から" ?

trang trọng

Chỉ thứ tự hoặc hướng từ dưới lên trên (theo chiều dọc).

下から三番目の棚に本があります。

Có một cuốn sách trên kệ thứ ba từ dưới lên.

下から数えてください。

Hãy đếm từ dưới lên.

Thường dùng trong ngữ cảnh sắp xếp, đếm, hoặc mô tả vị trí theo chiều dọc.

Cụm từ kết hợp

下から順にtheo thứ tự từ dưới lên下から数えるđếm từ dưới lên下から二番目thứ hai từ dưới lên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

上から下までcụm từ
từ trên xuống dưới, toàn diện
下から上へcụm từ
từ dưới lên trên (chuyển động)

Mẹo hay

Phân biệt 下から và 下の

下から nhấn mạnh vào hướng/nguồn gốc (từ dưới), trong khi 下の chỉ vị trí (ở dưới). Ví dụ: 下から二番目 (thứ hai từ dưới) vs 下の本 (cuốn sách ở dưới).

Quy tắc vàng

Sử dụng 下から trong hướng dẫn

下から thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có hướng như 並べる (sắp xếp), 数える (đếm), 取る (lấy), 書く (viết).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 下 (dưới) + から (từ, bắt đầu từ). 下 là từ gốc Hán (Hán Việt: hạ), còn から là trợ từ chỉ nguồn gốc/nguyên nhân trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hướng dẫn. Không dùng trong văn nói thân mật trừ khi trích dẫn chỉ dẫn.

Phân tích từ

下
dưới, phía dưới
root
+
から
từ, bắt đầu từ
particle
Từ Điển Nhật Việt