パラダイム

paradaimuTừ vay mượn từ English paradigm

Que signifie "パラダイム" ?

mô hình, khuôn khổ

この研究は医学のパラダイムを変える可能性がある

Nghiên cứu này có thể thay đổi khuôn khổ của y học


Comment bien utiliser "パラダイム" ?

trang trọng

một mô hình hoặc khuôn khổ cơ bản định hình cách nhìn nhận và giải thích một lĩnh vực nào đó

科学のパラダイムが変わると、新しい理論が生まれる

Khi khuôn khổ khoa học thay đổi, những lý thuyết mới sẽ ra đời

Thường dùng trong khoa học, triết học và các lĩnh vực chuyên môn

Cụm từ kết hợp

パラダイムシフトsự chuyển đổi khuôn khổパラダイム変化sự thay đổi khuôn khổ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

パラダイムシフトcụm từ
sự chuyển đổi khuôn khổ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường xuất hiện trong các bài viết khoa học hoặc triết học, không thường dùng trong cuộc sống hàng ngày

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'paradigm' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'paradeiknyai' (παράδειγμα) có nghĩa là 'mô hình, ví dụ'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là khoa học và triết học. Trong tiếng Việt, từ 'khuôn khổ' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

para
bên cạnh
prefix
+
digma
mô hình, ví dụ
root
Từ Điển Nhật Việt