パワー

pawāTừ vay mượn từ English パワー

Que signifie "パワー" en Vietnamese ?

sức mạnh

このバンドは圧倒的なパワーで観客を魅了した。

Ban nhạc này đã mê hoặc khán giả bằng sức mạnh áp đảo.


Comment bien utiliser "パワー" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chung

sức mạnh thể chất hoặc tinh thần mạnh mẽ, năng lượng tích cực

彼女はパワーを感じさせる声でスピーチをした。

Cô ấy đã thuyết trình bằng giọng nói truyền tải sức mạnh.

この車はエンジンのパワーがすごい。

Chiếc xe này có động cơ với sức mạnh đáng kinh ngạc.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, chỉ sức mạnh vượt trội về thể chất, tinh thần hoặc năng lượng. Có thể ám chỉ sức mạnh siêu nhiên trong truyện tranh/phim (VD: 'スーパーパワー').

Kinh doanh
trang trọng

sức mạnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội (thường trong lĩnh vực kinh doanh/chính trị)

その企業は市場におけるパワーを強化している。

Doanh nghiệp đó đang củng cố sức mạnh trên thị trường.

Dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp, chỉ quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Cụm từ kết hợp

パワーを出すbộc lộ sức mạnhパワーが上がるsức mạnh tăng lênパワー不足thiếu sức mạnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

スーパーパワーcụm từ
siêu năng lực (trong truyện tranh/phim)
パワーアップđộng từ cụm
tăng cường sức mạnh (trong game/công nghệ)

Mẹo hay

Phân biệt パワー và 力

パワー thường chỉ sức mạnh tổng thể, năng lượng tích cực hoặc quyền lực (thường trừu tượng), trong khi 力 (ちから) chỉ sức mạnh vật lý hoặc nỗ lực (thường cụ thể). Ví dụ: 'パワーを感じる' (cảm thấy tràn đầy năng lượng) vs '力を入れる' (dồn sức).

Quy tắc vàng

Sử dụng パワー trong ngữ cảnh phù hợp

Hạn chế dùng パワー thay thế hoàn toàn cho 力 trong ngữ cảnh thông thường (VD: không dùng 'パワーを入れる' thay cho '力を入れる').

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'power' (sức mạnh, năng lượng). Được du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 20 thông qua các lĩnh vực khoa học, công nghệ và thể thao. Hiện nay được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường ngày.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 'パワー' thường mang nghĩa tích cực, trái ngược với '弱さ' (yếu đuối). 2. Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép (VD: 'スーパーパワー' = siêu năng lực, 'パワフル' = tràn đầy năng lượng). 3. Trong lĩnh vực thể thao, thường chỉ sức mạnh thể chất (VD: '筋力'). 4. Trong lĩnh vực kinh doanh, chỉ quyền lực thị trường hoặc ảnh hưởng.

Phân tích từ

パワー
sức mạnh (từ tiếng Anh 'power')
root
Từ Điển Nhật Việt