パティシエ
Que signifie "パティシエ" ?
thợ làm bánh ngọt彼女はパティシエとして有名なレストランで働いています。
Cô ấy làm việc tại một nhà hàng nổi tiếng với tư cách là thợ làm bánh ngọt.
Comment bien utiliser "パティシエ" ?
Người làm hoặc chuyên về bánh ngọt, bánh ngọt kiểu phương Tây (thường được đào tạo bài bản).
パティシエになるためには、専門学校で技術を学ぶ必要があります。
Để trở thành thợ làm bánh ngọt, bạn cần học kỹ thuật tại trường chuyên nghiệp.
Khác với thợ làm bánh truyền thống (菓子職人) chuyên về bánh Nhật, パティシエ thường ám chỉ người làm bánh ngọt kiểu phương Tây như bánh gato, bánh tart, bánh kem.
Mẹo hay
Phân biệt パティシエ và 菓子職人
パティシエ chuyên về bánh ngọt phương Tây (bánh gato, tart, kem), trong khi 菓子職人 (kashishokunin) thường chuyên về bánh truyền thống Nhật Bản (wagashi) hoặc bánh châu Á. Nếu bạn muốn theo đuổi nghề làm bánh ngọt phương Tây, hãy học từ パティシエ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp "pâtissier" (thợ làm bánh ngọt), du nhập vào Nhật Bản qua con đường ẩm thực phương Tây vào thế kỷ 19-20. Từ này được phiên âm sang katakana theo cách đọc gần nhất trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về nghề nghiệp. Trong giao tiếp thông thường, người Nhật đôi khi dùng từ "ケーキ屋" (cửa hàng bánh) để chỉ thợ làm bánh, nhưng không phân biệt rõ ràng giữa bánh ngọt phương Tây và bánh truyền thống.