Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. まぜそば

まぜそば

maze soba

Que signifie "まぜそば" en Vietnamese ?

mì lạnh trộn

このまぜそばは、特製のタレで味付けされている。

Món mì lạnh trộn này được ướp bằng nước chấm đặc biệt.


Comment bien utiliser "まぜそば" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

Món mì lạnh (thường là mì soba) được trộn đều với nước chấm và các nguyên liệu khác thay vì ăn kèm.

まぜそばを注文したら、麺とタレが混ざった状態で出てきた。

Khi gọi món mì lạnh trộn, mì và nước chấm được phục vụ đã trộn đều với nhau.

Thường được phục vụ lạnh, khác với món mì nóng thông thường. Nguồn gốc xuất phát từ các quán mì ở Tokyo vào những năm 2010, trở thành xu hướng phổ biến nhờ hương vị đậm đà và tiện lợi.

Cụm từ kết hợp

まぜそばを食べるăn mì lạnh trộnまぜそば専門店quán chuyên mì lạnh trộn

Từ đồng nghĩa

混ぜ込みそばぶっかけそば

Từ trái nghĩa

ざるそば

Mẹo hay

Phân biệt với các loại mì lạnh khác

まぜそば là mì trộn đều, trong khi ざるそば là mì lạnh không trộn (ngâm trong nước lạnh), và もりそば là mì lạnh ăn kèm nước chấm riêng.

Quy tắc vàng

Cách gọi chính xác

Luôn dùng 'まぜそば' khi đề cập đến món mì trộn đều, không dùng '混ぜそば' (sai chính tả phổ biến nhưng không chính xác).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '混ぜる' (trộn) và 'そば' (mì soba). Thuật ngữ xuất hiện vào khoảng năm 2010 tại Tokyo, khi các quán mì bắt đầu phục vụ mì soba trộn đều với nước chấm thay vì ăn kèm.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Nhật Bản đương đại. Khác với 'ざるそば' (mì lạnh không trộn), 'まぜそば' nhấn mạnh sự kết hợp đồng nhất giữa mì, nước chấm và nguyên liệu.

Phân tích từ

混ぜ
trộn, khuấy đều
verb stem
+
そば
mì soba
noun
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.