まったり

mattari
thong thả, chậm rãi, thư thái

まったりとした雰囲気のカフェで休憩する。

Nghỉ ngơi tại quán cà phê có không khí thư thái.


thông thường

thong thả, chậm rãi, thư thái, không vội vã, tận hưởng nhịp sống chậm

まったりとした時間を過ごす。

Tận hưởng khoảng thời gian thư thái.

まったりした音楽を聴きながらコーヒーを飲む。

Uống cà phê trong khi nghe nhạc thư thái.

Thường dùng để miêu tả trạng thái thư giãn, không gấp gáp, tận hưởng khoảnh khắc.

thông thường

đậm đà, ngon (vị thức ăn, đồ uống)

このラーメンは味がまったりしていておいしい。

Mì ramen này vị đậm đà nên rất ngon.

Thường dùng cho hương vị thức ăn, đồ uống có độ đậm, ngọt vừa phải.

Cụm từ kết hợp

まったりとした雰囲気không khí thư tháiまったりとした味vị đậm đàまったり過ごすsống chậm rãi, thư thái

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

まったり系cụm từ
thể loại thư thái, nhẹ nhàng (trong phim, nhạc)
まったりタイムcụm từ
khoảng thời gian thư thái

Mẹo hay

Cách phân biệt 'まったり' và 'ゆったり'

'まったり' thường nhấn mạnh vào trạng thái thư giãn, tận hưởng, trong khi 'ゆったり' nhấn mạnh vào sự rộng rãi, thoải mái về không gian hoặc thời gian. Ví dụ: 'まったりとした音楽' (nghe nhạc thư thái) vs 'ゆったりとした服' (quần áo rộng rãi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'まったり' trong ngữ cảnh thư giãn

Từ này không dùng để miêu tả sự nhanh chóng hoặc căng thẳng. Nếu muốn nói 'làm việc chậm rãi', có thể dùng 'のんびり働く' thay vì 'まったり働く'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại. Có thể liên quan đến từ 'まったり' trong phương ngữ vùng Kansai, nghĩa gốc là 'đậm, ngọt' (vị thức ăn). Sau này mở rộng nghĩa sang trạng thái thư thái, chậm rãi.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, không gấp gáp, hoặc để miêu tả hương vị thức ăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

まったり
trạng thái thư thái, chậm rãi
root
Từ Điển Nhật Việt