ポスト

posutoTừ vay mượn từ English post

Que signifie "ポスト" ?

hộp thư

ポストに手紙を入れる

Đặt thư vào hộp thư


Comment bien utiliser "ポスト" ?

trang trọng

Hộp thư, nơi để gửi thư

ポストに手紙を投函する

Đặt thư vào hộp thư

ポストの前で待つ

Chờ trước hộp thư

Thường được đặt bên ngoài nhà hoặc công sở

Cụm từ kết hợp

ポストに入れるđặt vào hộp thưポストを空にするrỗng hộp thư

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'ポスト' (hộp thư công cộng) và '郵便受け' (hộp thư cá nhân) có sự khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'post' được vay mượn vào tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ポスト' thường chỉ hộp thư công cộng. Hộp thư cá nhân có thể được gọi là '郵便受け' (yūbin-uke).

Phân tích từ

ポスト
hộp thư
root
Từ Điển Nhật Việt