Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. かさかさ

かさかさ

kasakasa

Que signifie "かさかさ" en Vietnamese ?

khô ráp, sần sùi

乾燥していて、肌がかさかさだ。

Da khô ráp vì thời tiết hanh khô.


Comment bien utiliser "かさかさ" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

Khô ráp, sần sùi do mất độ ẩm hoặc bị tổn thương (thường dùng cho da, giấy, gỗ).

冬になると、手がかさかさになってしまう。

Mùa đông đến là tay tôi lại khô ráp.

この紙は古くてかさかさしている。

Tờ giấy này cũ quá nên sần sùi.

Thường dùng để miêu tả tình trạng khô ráp, thiếu độ ẩm hoặc bị tổn thương bề mặt. Có thể dùng cho da, môi, giấy, gỗ, vải, v.v.

thông thường

Âm thanh lạo xạo, sột soạt (như giấy khô, lá khô).

枯れ葉がかさかさと音を立てる。

Lá khô kêu sột soạt.

Dùng để miêu tả âm thanh khô ráp, không trơn tru.

Cụm từ kết hợp

肌がかさかさda khô ráp紙がかさかさgiấy sần sùi手がかさかさtay khô rápかさかさ音tiếng lạo xạo

Từ đồng nghĩa

乾燥したざらざらごわごわ

Từ trái nghĩa

しっとり滑らか柔らか

Cụm từ liên quan

カサカサするcụm từ
cảm giác khô ráp

Mẹo hay

Phân biệt かさかさ và ざらざら

かさかさ nhấn mạnh vào tình trạng khô ráp, thiếu độ ẩm (thường do môi trường khô hanh). ざらざら nhấn mạnh vào bề mặt sần sùi, ráp (thường do tổn thương vật lý). Ví dụ: 乾燥肌のかさかさ (da khô do hanh khô) vs. 紙やすりのざらざら (bề mặt giấy nhám sần sùi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

かさかさ thường dùng cho da, môi, giấy, gỗ, vải, v.v. Không dùng để miêu tả mùi hương, vị giác hoặc cảm giác mượt mà.

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh gốc Nhật, bắt nguồn từ âm thanh 'かさ' (kasu) mô phỏng tiếng khô ráp, sột soạt. Đã xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng khô ráp, thiếu độ ẩm hoặc bị tổn thương bề mặt. 2. Có thể dùng cho cả vật thể hữu hình (da, giấy) và vô hình (không khí khô). 3. Không dùng để miêu tả mùi hương hoặc vị giác.

Phân tích từ

かさ
âm thanh khô ráp, sột soạt
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.