かくれんぼ

kakurenbo
trốn tìm

子供たちは公園でかくれんぼをして遊んでいます。

Bọn trẻ đang chơi trốn tìm ở công viên.


thông thường

Trò chơi trẻ em trong đó một người bịt mắt đếm và những người khác phải trốn đi.

かくれんぼで隠れるのが得意です。

Tôi giỏi trốn trong trò chơi trốn tìm.

かくれんぼをするときは、安全な場所に隠れましょう。

Khi chơi trốn tìm, hãy trốn ở nơi an toàn.

Thường chơi ngoài trời như công viên hoặc trong nhà rộng. Người bịt mắt đếm thường hô "いち、にー、さん…" (ichi, ni, san...) trước khi tìm.

Cụm từ kết hợp

かくれんぼをするchơi trốn tìmかくれんぼで隠れるtrốn trong trò chơi trốn tìm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách chơi trốn tìm trong tiếng Nhật

Khi chơi, người bịt mắt đếm thường hô 'いち、にー、さん…' (ichi, ni, san...) trước khi tìm. Những người trốn có thể nói 'もーだ!' (mō da!, 'tôi đây!') khi bị bắt.

Quy tắc vàng

Quy tắc trốn tìm

Người trốn không được di chuyển khỏi vị trí trốn sau khi đã bị phát hiện. Người bịt mắt không được nhìn khi đếm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của かくれる (kakureru, 'trốn') + んぼ (nbo, dạng rút gọn của 遊ぶ 'asoobu', 'chơi'). Nghĩa đen là 'chơi trốn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của trẻ em Nhật Bản. Có thể dùng trong văn viết nhưng thường gặp trong hội thoại thân mật.

Phân tích từ

かくれる
trốn
verb
+
んぼ
chơi (dạng rút gọn của 遊ぶ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt