かさぶた
vảy máu手にできたかさぶたを触らないでください。
Đừng chạm vào vảy máu trên tay.
Vảy máu hình thành trên vết thương khi lớp da bên ngoài khô lại sau khi lành.
傷が治ってかさぶたができた。
Vết thương lành lại và hình thành vảy máu.
かさぶたを剥がすと血が出るよ。
Nếu bóc vảy máu sẽ chảy máu đấy.
Không nên cố ý bóc vảy máu vì có thể gây nhiễm trùng hoặc để lại sẹo.
Mẹo hay
Phân biệt 'かさぶた' và '傷跡'
'かさぶた' là lớp vảy tạm thời trên vết thương đang lành, trong khi '傷跡' (vết sẹo) là dấu tích vĩnh viễn sau khi vết thương đã hoàn toàn lành.
Quy tắc vàng
Quy tắc chăm sóc vảy máu
Luôn giữ vết thương sạch sẽ và khô ráo. Tránh chạm hoặc bóc vảy máu để ngăn ngừa nhiễm trùng và sẹo.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'かさ' (vảy, lớp phủ) và 'ぶた' (từ 'ぶたれる' nghĩa là bị đánh, ám chỉ vảy máu như lớp bảo vệ sau khi bị 'tấn công' bởi vết thương).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc cuộc sống hàng ngày khi nói về vết thương lành. Không nên sử dụng cho các vết thương hở hoặc chưa lành.