Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いらない

いらない

iranai
không cần

これ、いらない?

Cái này, không cần à?


thông thường

không cần, không cần thiết

A: お金、いくら必要? B: いらないよ。

A: Cậu cần bao nhiêu tiền? B: Không cần đâu.

この本、いらないからあげる。

Quyển sách này, tôi không cần nên cho cậu.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 要りません (formal) hoặc いらないです (lịch sự hơn).

Cụm từ kết hợp

いらないってnói là không cầnいらないからvì không cần

Từ đồng nghĩa

要りません必要ありません

Từ trái nghĩa

要ります必要です

Mẹo hay

Phân biệt いらない và 要らない

Cả hai đều là phủ định của いる, nhưng いらない thiên về ngữ cảnh thân mật, trong khi 要らない mang sắc thái mạnh hơn, đôi khi có thể gây khó chịu nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng いらない?

Dùng khi từ chối một đề nghị, đồ vật hoặc nhu cầu trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Ví dụ: từ chối quà tặng, thức ăn, hoặc sự giúp đỡ.

Nguồn gốc từ

Thể phủ định của động từ いる (cần, yêu cầu) trong tiếng Nhật. いる có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, không liên quan đến Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng để từ chối sự giúp đỡ, đồ vật hoặc nhu cầu. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ kinh doanh trừ khi kết hợp với です (いりません).

Phân tích từ

い
gốc động từ いる (cần)
root
+
らない
hậu tố phủ định (thể phủ định của động từ nhóm 1)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.