いれる

ireru
cho vào

冷蔵庫に牛乳を入れてください。

Làm ơn cho sữa vào tủ lạnh.


neutral

cho vật gì vào một không gian kín hoặc chứa đựng

ポケットに手を入れる。

Cho tay vào túi.

コーヒーに砂糖を入れる。

Cho đường vào cà phê.

Thường dùng với đối tượng là vật thể hữu hình. Có thể dùng cho hành động vật lý hoặc trừu tượng (ví dụ: 予算に含める - đưa vào ngân sách).

neutral

ghi vào, thêm vào (thông tin, danh sách)

名簿に名前を入れる。

Ghi tên vào danh sách.

メモに日付を入れる。

Thêm ngày vào ghi chú.

Thường dùng trong ngữ cảnh ghi chép, quản lý dữ liệu.

Công nghệ
neutral

bật, kích hoạt (thiết bị, chức năng)

エアコンを入れる。

Bật điều hòa.

スイッチを入れる。

Bật công tắc.

Thường dùng với thiết bị điện tử hoặc hệ thống.

Kinh doanh
trang trọng

bao gồm, tính đến (trong tính toán, kế hoạch)

この金額には送料が入っています。

Số tiền này đã bao gồm phí vận chuyển.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

お金を入れるbỏ tiền vào時間を入れるdành thời gian vàoデータを入力するnhập dữ liệu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

入れ替えるcụm từ
thay thế, đổi chỗ
入れ物cụm từ
đồ đựng, vật chứa

Mẹo hay

Phân biệt いれる và 入る

いれる là hành động chủ động cho vào (ngoại động từ), còn 入る là hành động tự vào bên trong (nội động từ). Ví dụ: 本を棚に入れる (cho sách vào giá) vs 本が棚に入る (sách vào giá).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể

いれる thường đi kèm với trạng từ chỉ nơi chốn (冷蔵庫に、ポケットに) hoặc đối tượng cụ thể (砂糖を、名前を). Nếu không có đối tượng rõ ràng, có thể gây hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là 入れる (nhập), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này đã trở thành dạng động từ thuần túy (和語) và không còn liên quan trực tiếp đến Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

いれる là động từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chú ý phân biệt với 入る (nhập - vào bên trong) vì hai từ này dễ nhầm lẫn do cùng gốc nghĩa.

Phân tích từ

gốc động từ (biểu thị hành động)
root
+
れる
đuôi động từ thể khả năng/bị động (ở đây là dạng động từ thường)
suffix
Từ Điển Nhật Việt