Looking up...
I reperti archeologici sono stati scoperti per caso.
Các di vật khảo cổ đã được phát hiện ngẫu nhiên.
Được phát hiện hoặc khám phá.
Il tesoro è stato scoperto sotto il pavimento.
Kho báu đã được phát hiện dưới sàn nhà.
Thường dùng để chỉ việc tìm thấy điều gì đó mới hoặc chưa biết trước.
Được tiết lộ hoặc công khai.
I documenti segreti sono stati scoperti dai giornalisti.
Các tài liệu bí mật đã được tiết lộ bởi các nhà báo.
Dùng khi thông tin bị che giấu trước đó được công khai.
Từ này thường dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức.
Từ gốc Latinh 'scopertus', liên quan đến 'scoprire' (phát hiện).
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, lịch sử hoặc điều tra.