Looking up...
I bambini scomparsi sono stati trovati dopo due giorni.
Các trẻ em bị mất tích đã được tìm thấy sau hai ngày.
Bị mất tích, không thể tìm thấy hoặc không có thông tin về vị trí hiện tại.
Le autorità stanno cercando gli scomparsi dopo il terremoto.
Các cơ quan chức năng đang tìm kiếm những người bị mất tích sau trận động đất.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật bị mất tích trong các tình huống khẩn cấp hoặc điều tra.
Từ này thường dùng trong các báo cáo hoặc thông tin liên quan đến việc tìm kiếm người mất tích.
Từ này chủ yếu dùng cho người, không dùng cho vật vật lý.
Từ gốc tiếng Latinh 'scomparire' (bị mất tích, biến mất).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, an ninh hoặc các tình huống khẩn cấp.