Looking up...
La scadenza della validità del contratto è il 31 dicembre.
Ngày hết hạn của hợp đồng là ngày 31 tháng 12.
Ngày hoặc thời điểm mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc giấy phép không còn có hiệu lực nữa.
La scadenza della validità del passaporto è tra due mesi.
Hộ chiếu của bạn sẽ hết hạn trong hai tháng nữa.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc các tài liệu chính thức.
Khi sử dụng trong văn bản pháp lý, hãy đảm bảo rằng ngày hết hạn được ghi rõ và chính xác.
Luôn kiểm tra lại ngày hết hạn trong các tài liệu quan trọng để tránh lỗi.
Từ 'scadenza' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'scadere' (hết hạn), và 'validità' có nghĩa là 'hiệu lực'.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc các tài liệu chính thức.