Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. salve

salve

/ˈsal.ve/
xin chào (lịch sự)

Salve, come sta?

Xin chào, anh/chị khỏe không?


trang trọng

Lời chào lịch sự, dùng trong mọi hoàn cảnh (thân mật hơn 'buongiorno' nhưng trang trọng hơn 'ciao').

Salve a tutti, sono felice di vedervi qui stasera.

Xin chào tất cả mọi người, tôi rất vui được gặp các bạn tối nay.

Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi gặp người lần đầu. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật như giữa bạn bè thân thiết.

Y học
văn chươngchuyên ngành

Dạng mệnh lệnh của động từ 'salvare' (cứu vớt, cứu giúp).

Salve, Signore, la tua anima!

Xin cứu rỗi linh hồn ngài, Thượng Đế ơi!

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu trong văn cảnh tôn giáo hoặc y tế (ví dụ: 'salve una vita' = cứu một mạng sống).

Cụm từ kết hợp

salve a tuttixin chào tất cả mọi ngườisalve e arrivedercixin chào và tạm biệt

Từ đồng nghĩa

ciaobuongiornobuonasera

Cụm từ liên quan

salve reginacụm từ
bài hát tôn giáo Latin ca ngợi Đức Mẹ Maria

Mẹo hay

Khi nào dùng 'salve' thay cho 'ciao'?

Dùng 'salve' khi muốn thể hiện sự lịch sự, đặc biệt với người lần đầu gặp, cấp trên, hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. 'Ciao' thân mật hơn, phù hợp với bạn bè hoặc người thân.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng về 'salve'

Luôn nhớ: 'salve' là lời chào đa năng nhưng thiên về sự trang trọng. Trong email công việc, hãy dùng 'salve' thay cho 'ciao' để tạo ấn tượng chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'salve' (nguyên thể 'salvere'), nghĩa gốc 'khỏe mạnh' (liên quan đến 'salus' = sức khỏe). Đã du nhập vào tiếng Ý từ thời La Mã và trở thành lời chào phổ biến.

Ghi chú sử dụng

1. 'Salve' là lời chào trung tính, có thể dùng trong hầu hết tình huống trừ ngữ cảnh thân mật. 2. Khi viết thư, email, có thể dùng 'Salve [tên]' thay cho 'Gentile Signore/Signora'. 3. Không bao giờ viết tắt thành 'salv' trong văn bản trang trọng.

Phân tích từ

salve
lời chào xuất phát từ tiếng Latin 'salvere' (khỏe mạnh)
root
Từ Điển Ý Việt
Voir plus de mots Italian→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.