per cortesia

/per korˈteːzja/
làm ơn

Mi potrebbe dare questo per cortesia?

Bạn có thể cho tôi cái này làm ơn không?


trang trọngthông thường

Một cách lịch sự để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó, thường được sử dụng khi muốn tỏ ra lịch sự và có giáo dục.

Potrebbe portarmi un caffè per cortesia?

Bạn có thể mang cho tôi một ly cà phê làm ơn không?

Per cortesia, potrebbe ripetere la domanda?

Làm ơn, bạn có thể nói lại câu hỏi không?

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi yêu cầu giúp đỡ hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

per cortesialàm ơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng 'per cortesia' khi muốn tỏ ra lịch sự và có giáo dục, đặc biệt là khi yêu cầu giúp đỡ hoặc thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ 'cortesia' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cortēsia', có nghĩa là 'lịch sự, lịch thiệp'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để tỏ ra lịch sự và có giáo dục.

Phân tích từ

per
cho
preposition
+
cortesia
lịch sự
noun
Từ Điển Ý Việt