Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सच्चा

सच्चा

/sət.t͡ʃʰaː/

Que signifie "सच्चा" ?

thật thà / chân thật

वह एक सच्चा दोस्त है।

Anh ấy là một người bạn chân thật.


Comment bien utiliser "सच्चा" ?

trang trọng

Chân thật, không giả dối; thể hiện sự thật hoặc tính xác thực.

उसका सच्चा प्रेम सबको प्रभावित करता है।

Tình yêu chân thật của cô ấy khiến mọi người cảm động.

Thường dùng để miêu tả con người, tình cảm, hoặc vật phẩm có giá trị thật.

trang trọng

Thực sự, đúng như bản chất (dùng trước danh từ để nhấn mạnh).

यह सच्चा सोना है।

Đây là vàng thật.

Cụm từ kết hợp

सच्चा दोस्तngười bạn chân thậtसच्चा प्रेमtình yêu chân thậtसच्चा सोनाvàng thậtसच्चाईsự thật

Từ đồng nghĩa

ईमानदारनिष्कपटअसली

Từ trái nghĩa

झूठानकलीबनावटी

Cụm từ liên quan

सच्चाई का रास्ताcụm từ
con đường của sự thật

Mẹo hay

Phân biệt 'सच्चा' và 'सच'

'सच्चा' là tính từ (chân thật), trong khi 'सच' là danh từ (sự thật). Ví dụ: 'वह सच्चा है' (Anh ấy chân thật) vs. 'सच बात करो' (Nói sự thật đi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'सच्चा' trong câu khẳng định

Từ này thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính xác thực, chẳng hạn 'सच्चा प्यार' (tình yêu chân thật). Không dùng để chỉ sự thật trừu tượng như 'सच्चाई' (sự thật).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Phạn 'satyaka' (सत्य), nghĩa là 'sự thật'. Trong tiếng Hindi, 'सच्चा' kết hợp từ 'सत्' (sự thật) + hậu tố '-चा' tạo thành tính từ chỉ sự xác thực.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc biểu đạt sự chân thành. Không nên nhầm lẫn với 'सच' (sự thật) là danh từ.

Phân tích từ

सत्
sự thật
root
+
-चा
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.