Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सच्चा होना

सच्चा होना

/səcːʰaː ɦoːnaː/
thật thà, chân thật

वह हमेशा सच बोलता है क्योंकि वह सचमुच सच्चा इंसान है।

Anh ấy luôn nói thật bởi vì anh ấy thực sự là một người chân thật.


chung

Có phẩm chất trung thực, không giả dối; thể hiện sự chân thành trong hành động hoặc lời nói.

उसका सच्चा होना ही उसकी सबसे बड़ी ताकत है।

Sự chân thật của anh ấy chính là sức mạnh lớn nhất của anh ấy.

मित्रता तब होती है जब दोनों लोग सच्चे होते हैं।

Tình bạn xảy ra khi cả hai người đều chân thật.

Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc hành động thể hiện sự trung thực.

Cụm từ kết hợp

सच्चा दोस्तngười bạn chân thậtसच्चा प्यारtình yêu chân thậtसच्चा इंसानcon người chân thật

Từ đồng nghĩa

ईमानदारसच्चा दिल वाला

Từ trái nghĩa

झूठाबेईमान

Cụm từ liên quan

सच बोलनाcụm từ
nói sự thật
ईमानदार होनाcụm từ
là người trung thực

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Cụm từ 'सच्चा होना' rất hữu ích khi thảo luận về phẩm chất đạo đức hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'उसके व्यवहार से पता चलता है कि वह सच्चा है।' (Hành vi của anh ấy cho thấy anh ấy là người chân thật.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'सच्चा' và 'सत्य'

'सच्चा' (sachchā) thường chỉ phẩm chất con người (chân thật), trong khi 'सत्य' (satya) chỉ sự thật nói chung. Ví dụ: 'सच्चा इंसान' (người chân thật) nhưng 'सत्य कहना' (nói sự thật).

Nguồn gốc từ

Từ 'सच्चा' (sachchā) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'सत्य' (satya) nghĩa là 'sự thật', kết hợp với động từ 'होना' (honā) nghĩa là 'là'. Cụm từ này thể hiện bản chất chân thật của một người hoặc vật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, gia đình hoặc tình bạn để nhấn mạnh phẩm chất trung thực. Có thể đứng trước danh từ (ví dụ: 'सच्चा दोस्त') hoặc làm vị ngữ (ví dụ: 'वह सच्चा है').

Phân tích từ

सच्चा
chân thật, thật thà
adjective
+
होना
là, trở thành
verb
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.