Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सच्चा इरादा

सच्चा इरादा

/sət.t͡ʃʰaː‿ɪ.ɾaː.d̪aː/
ý định chân thật

उसके सच्चे इरादे देखकर मैं बहुत प्रभावित हुआ।

Tôi rất ấn tượng khi thấy những ý định chân thật của anh ấy.


trang trọng

Ý định xuất phát từ sự chân thành, không giả dối hay vụ lợi.

उसने अपने सच्चे इरादे बताए बिना ही मदद की।

Anh ấy đã giúp đỡ mà không tiết lộ những ý định chân thật của mình.

सच्चे इरादे से किए गए काम का फल हमेशा अच्छा होता है।

Công việc được thực hiện với ý định chân thật luôn mang lại kết quả tốt đẹp.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành trong hành động hoặc lời nói.

Cụm từ kết hợp

सच्चे इरादे सेvới ý định chân thậtसच्चे इरादे रखनाcó ý định chân thật

Từ đồng nghĩa

ईमानदार इरादानिष्कपट भावनाशुद्ध मन

Từ trái nghĩa

झूठा इरादादोगला इरादास्वार्थी इरादा

Cụm từ liên quan

खरा दिलcụm từ
trái tim chân thật
निष्कपट भावcụm từ
tình cảm vô tư, không vụ lợi

Mẹo hay

Phân biệt 'सच्चा इरादा' và 'ईमानदार इरादा'

'सच्चा इरादा' nhấn mạnh sự chân thật trong bản chất, trong khi 'ईमानदार इरादा' nhấn mạnh sự trung thực trong hành động. Ví dụ: 'उसका सच्चा इरादा अच्छा है' (ý định chân thật của anh ấy tốt) có thể ám chỉ bản chất tốt đẹp, trong khi 'उसका ईमानदार इरादा है मदद करना' (ý định trung thực của anh ấy là giúp đỡ) nhấn mạnh hành động.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'सच्चा इरादा'?

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong ý định, không vụ lợi. Không dùng để nói về hành động đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Sự kết hợp giữa 'सच्चा' (sacca, nghĩa là 'chân thật') và 'इरादा' (irādā, nghĩa là 'ý định', bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'إرادة' - 'irādah').

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chân thành. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

सच्चा
chân thật, thật thà
adjective
+
इरादा
ý định, mục đích
noun
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.