Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. खुला इरादा

खुला इरादा

/kʰʊ.laː ɪ.ɾaː.d̪aː/
ý định rõ ràng

उसने अपना खुला इरादा व्यक्त कर दिया।

Anh ấy đã thể hiện ý định rõ ràng của mình.


trang trọng

Ý định hoặc mục đích được bày tỏ hoặc thể hiện một cách rõ ràng, không che giấu.

नेता ने अपने खुले इरादे बताए।

Nhà lãnh đạo đã trình bày những ý định rõ ràng của mình.

उसके खुले इरादे देखकर सब हैरान रह गए।

Mọi người đều ngạc nhiên khi nhìn thấy những ý định rõ ràng của anh ấy.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các mối quan hệ xã hội để chỉ sự minh bạch trong mục đích.

Cụm từ kết hợp

खुले इरादे सेmột cách rõ ràng, không che giấu

Từ đồng nghĩa

स्पष्ट उद्देश्यखुला लक्ष्य

Từ trái nghĩa

छिपा हुआ इरादागुप्त उद्देश्य

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong chính trị, 'खुला इरादा' thường được dùng để chỉ những tuyên bố hoặc hành động minh bạch về mục đích của một chính trị gia hoặc đảng phái.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'छिपा हुआ इरादा'

'खुला इरादा' ngụ ý minh bạch, trong khi 'छिपा हुआ इरादा' ngụ ý mục đích bị che giấu hoặc không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'खुला' (khula) có nghĩa là 'mở' hoặc 'rõ ràng' trong tiếng Hindi, kết hợp với 'इरादा' (irada) nghĩa là 'ý định' hoặc 'mục đích'. Cụm từ này thể hiện ý định được bày tỏ một cách minh bạch.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về các quyết định quan trọng. Nó có thể ám chỉ sự trung thực hoặc thẳng thắn trong giao tiếp.

Phân tích từ

खुला
mở, rõ ràng, không che giấu
adjective
+
इरादा
ý định, mục đích
noun
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.