Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. गंभीर होना

गंभीर होना

/ɡəm.bʱiːɾ ɦoː.nɑː/
trở nên nghiêm túc

बच्चे खेल रहे थे, लेकिन जब उन्होंने देखा कि उनके माता-पिता गंभीर हो गए हैं, तो वे भी चुप हो गए।

Bọn trẻ đang chơi đùa, nhưng khi thấy bố mẹ trở nên nghiêm túc, chúng cũng im lặng.


trang trọng

trở nên nghiêm túc, không còn vui đùa hoặc thoải mái nữa

माफ कीजिए, मैं गंभीर हो गया हूँ।

Xin lỗi, tôi trở nên nghiêm túc rồi.

जब उसने गंभीर होना शुरू किया, सबने समझ लिया कि यह कोई मज़ाक नहीं है।

Khi anh ấy bắt đầu trở nên nghiêm túc, mọi người hiểu rằng đây không phải chuyện đùa.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi thái độ từ thoải mái sang nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

गंभीर चेहराvẻ mặt nghiêm túcगंभीर बातchuyện nghiêm túcगंभीर स्वरgiọng nói nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

गम्भीर हो जानागम्भीर बननागम्भीरता दिखाना

Từ trái nghĩa

हल्का होनामज़ाकिया होनामुस्कुराना

Cụm từ liên quan

गंभीरता से लेनाcụm từ
coi trọng, xem xét nghiêm túc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ 'गंभीर होना' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi thái độ từ thoải mái sang nghiêm túc, chẳng hạn như khi bắt đầu một cuộc họp quan trọng hoặc khi đối mặt với tình huống căng thẳng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'गम्भीर' (tính từ)

'गम्भीर होना' là động từ (trở nên nghiêm túc), trong khi 'गम्भीर' (tính từ) có nghĩa là 'nghiêm túc, quan trọng' (ví dụ: 'एक गम्भीर समस्या' - một vấn đề nghiêm trọng).

Nguồn gốc từ

Từ 'गंभीर' (gambhīr) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'गम्भीर' (gambhīra), nghĩa gốc là 'sâu, dày, nặng'. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó được dùng để chỉ sự nghiêm túc, trang trọng hoặc quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với các trạng thái cảm xúc hoặc thái độ thay đổi từ thoải mái sang nghiêm túc. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'trở nên nặng nề' (về vật lý).

Phân tích từ

गंभीर
nghiêm túc, trang trọng
adjective
+
होना
trở nên, trở thành
verb
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.