Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. क्वांटम-सुरक्षित

क्वांटम-सुरक्षित

kvāṃṭam-surakṣitTừ vay mượn từ English quantum-secure

Que signifie "क्वांटम-सुरक्षित" en Vietnamese ?

an toàn trước tấn công lượng tử

क्वांटम-सुरक्षित संचार प्रणाली भविष्य की सुरक्षा की कुंजी है।

Hệ thống truyền thông an toàn trước tấn công lượng tử là chìa khóa cho sự bảo mật trong tương lai.


Comment bien utiliser "क्वांटम-सुरक्षित" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Công nghệ
chuyên ngành

Bảo mật chống lại các cuộc tấn công sử dụng tính chất lượng tử, như máy tính lượng tử phá mã.

क्वांटम-सुरक्षित क्रिप्टोग्राफी भविष्य के खतरों के लिए तैयार है।

Mã hóa lượng tử an toàn trước tấn công lượng tử sẵn sàng đối phó với các mối đe dọa trong tương lai.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực mật mã học và bảo mật thông tin.

Cụm từ kết hợp

क्वांटम-सुरक्षित संचारtruyền thông an toàn trước tấn công lượng tửक्वांटम-सुरक्षित क्रिप्टोग्राफीmã hóa lượng tử an toàn trước tấn công lượng tử

Từ đồng nghĩa

क्वांटम-सुरक्षितलगभग-असंभव-टूटने-योग्य

Từ trái nghĩa

क्वांटम-सुरक्षित नहीं

Cụm từ liên quan

क्वांटम कंप्यूटिंगcụm từ
tính toán lượng tử
क्वांटम क्रिप्टोग्राफीcụm từ
mã hóa lượng tử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo mật thông tin và mật mã học.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Các hệ thống an toàn trước tấn công lượng tử phải có khả năng chống lại các thuật toán phá mã sử dụng tính chất lượng tử.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'क्वांटम' (lượng tử) và 'सुरक्षित' (an toàn), mượn từ tiếng Anh 'quantum-secure'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mật mã học để mô tả các hệ thống bảo mật có khả năng chống lại các cuộc tấn công sử dụng tính chất lượng tử.

Phân tích từ

क्वांटम
lượng tử
root
+
सुरक्षित
an toàn
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.