instant
ngay lập tứcJe veux une réponse instantanée.
Tôi muốn một câu trả lời ngay lập tức.
Được thực hiện hoặc xảy ra ngay lập tức, không chờ đợi.
Le café instantané est très pratique.
Cà phê instant là rất tiện lợi.
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự sẵn sàng ngay lập tức.
Một thời điểm hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.
À cet instant, tout le monde a retenu son souffle.
Ở thời điểm đó, mọi người đều ngừng thở.
Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'instant' như tính từ
Khi dùng như tính từ, 'instant' thường đi trước danh từ và mô tả sự nhanh chóng hoặc sự sẵn sàng ngay lập tức.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'instant' và 'immédiat'
'Instant' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự sẵn sàng ngay lập tức, trong khi 'immédiat' thường dùng để mô tả sự xảy ra ngay lập tức mà không cần chờ đợi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'instans' có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'ở thời điểm đó'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'instant' có thể là tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian rất ngắn.