graduel
tiến triển dầnLe changement climatique est un processus graduel.
Biến đổi khí hậu là một quá trình tiến triển dần.
trang trọng
Tiến triển hoặc thay đổi dần dần, không đột ngột.
L'apprentissage d'une nouvelle langue est un processus graduel.
Học một ngôn ngữ mới là một quá trình tiến triển dần dần.
Thường dùng để mô tả sự phát triển hoặc thay đổi theo thời gian.
Cụm từ kết hợp
changement graduelsự thay đổi dần dầnprogrès gradueltiến bộ dần dần
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ 'graduel' thường dùng để mô tả sự thay đổi theo thời gian trong các lĩnh vực như sinh học, khí hậu học hoặc giáo dục.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradualis', có nghĩa là 'dân số' hoặc 'bước đi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc phát triển cá nhân.
Từ Điển Pháp Việt