Looking up...
Le gouvernement investit dans les infrastructures routières.
Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông.
Cơ sở hạ tầng bao gồm các hệ thống cơ bản như đường sá, cầu cống, hệ thống nước, điện, và các công trình công cộng khác.
Les infrastructures modernes sont essentielles pour le développement économique.
Cơ sở hạ tầng hiện đại là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Thường được sử dụng trong các dự án xây dựng và quản lý đô thị.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật.
Không nên nhầm lẫn với 'superstructure' (cơ sở trên cùng).
Từ tiếng Pháp 'infrastructure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'infrastructura', nghĩa là 'cấu trúc dưới cùng'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, quản lý đô thị, và phát triển kinh tế.