emploi temporaire

/ɑ̃.plwa tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/
việc làm tạm thời

Elle cherche un emploi temporaire pour l'été.

Cô ấy tìm việc làm tạm thời cho mùa hè.


trang trọngthông thường

Một công việc có thời hạn, thường ngắn hạn, không phải là việc làm lâu dài.

Les emplois temporaires sont souvent dans le secteur de la restauration.

Các việc làm tạm thời thường ở ngành dịch vụ ăn uống.

Il a accepté un emploi temporaire pour gagner de l'argent rapidement.

Anh ấy đã chấp nhận việc làm tạm thời để kiếm tiền nhanh.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như du lịch, bán lẻ, hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

contrat d'emploi temporairehợp đồng lao động tạm thờiagence d'emploi temporairecông ty tuyển dụng tạm thời

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

travail saisonniercụm từ
việc làm theo mùa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi nói về việc làm ngắn hạn, thường không quá 6 tháng.

Nguồn gốc từ

Từ 'emploi' có nghĩa là 'việc làm', còn 'temporaire' có nghĩa là 'tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về việc làm ngắn hạn hoặc theo mùa.

Phân tích từ

emploi
việc làm
root
+
temporaire
tạm thời
adjective
Từ Điển Pháp Việt