en

/ɑ̃/
bằng

Je suis en retard.

Tôi đang đến muộn.


chung

bằng, bằng cách

Il a réussi en étudiant dur.

Anh ấy thành công bằng cách học hành chăm chỉ.

C'est écrit en français.

Nó được viết bằng tiếng Pháp.

Thường dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc trạng thái.

chung

ở, trong

Il est en classe.

Anh ấy đang ở trong lớp.

En été, il fait chaud.

Vào mùa hè, trời nóng.

Chỉ vị trí hoặc thời gian.

chung

vào, khi

En arrivant, il a vu un accident.

Khi đến nơi, anh ấy nhìn thấy một vụ tai nạn.

Chỉ thời điểm xảy ra hành động.

Cụm từ kết hợp

en train deđangen plusthêm nữaen faitthực ra

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'en' và 'dans'

'En' thường chỉ phương tiện, cách thức hoặc trạng thái (Je suis en retard), trong khi 'dans' chỉ vị trí (Je suis dans la classe).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'in' (trong, vào).

Ghi chú sử dụng

Từ 'en' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Cần lưu ý phân biệt với 'dans' (thường chỉ vị trí) và 'à' (thường chỉ hướng, thời gian cụ thể).

Từ Điển Pháp Việt