Looking up...
Son empêchement l'a empêché de venir à la réunion.
Sự ngăn cản của anh ấy đã khiến anh ấy không thể đến cuộc họp.
Sự ngăn cản hoặc trở ngại ngăn không cho việc gì đó xảy ra hoặc không cho ai đó làm gì đó.
L'empêchement de son voyage était dû à des problèmes familiaux.
Sự ngăn cản chuyến đi của anh ấy là do những vấn đề gia đình.
Il n'y a aucun empêchement à ce que vous participiez.
Không có sự ngăn cản nào để bạn tham gia.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ lý do ngăn cản.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc văn phòng để chỉ lý do ngăn cản.
Từ gốc Latin 'impedimentum' có nghĩa là 'sự ngăn cản'.
Trong tiếng Pháp, 'empêchement' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.