Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. empêchement

empêchement

/ɑ̃.pɛʃ.mɑ̃/
sự ngăn cản

Son empêchement l'a empêché de venir à la réunion.

Sự ngăn cản của anh ấy đã khiến anh ấy không thể đến cuộc họp.


chung

Sự ngăn cản hoặc trở ngại ngăn không cho việc gì đó xảy ra hoặc không cho ai đó làm gì đó.

L'empêchement de son voyage était dû à des problèmes familiaux.

Sự ngăn cản chuyến đi của anh ấy là do những vấn đề gia đình.

Il n'y a aucun empêchement à ce que vous participiez.

Không có sự ngăn cản nào để bạn tham gia.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ lý do ngăn cản.

Cụm từ kết hợp

sans empêchementkhông có sự ngăn cảnempêchement majeursự ngăn cản nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

obstacleobstacleentrave

Từ trái nghĩa

facilitationaide

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc văn phòng để chỉ lý do ngăn cản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impedimentum' có nghĩa là 'sự ngăn cản'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'empêchement' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.

Phân tích từ

empêcher
ngăn cản
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.