destin
sự định mệnhIl croit que son destin est d'aider les autres.
Anh ấy tin rằng sự định mệnh của mình là giúp đỡ người khác.
Sự định mệnh, sự vận mệnh hoặc sự sắp đặt của cuộc đời, thường được coi là do một lực lượng siêu nhiên hoặc sự trời định.
Elle a accepté son destin avec courage.
Cô ấy đã chấp nhận sự định mệnh của mình với lòng dũng cảm.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc các cuộc thảo luận triết học về cuộc sống.
Sự định mệnh hoặc sự trời định, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.
Son destin était de devenir un grand artiste.
Sự định mệnh của anh ấy là trở thành một nghệ sĩ vĩ đại.
Trong tiếng nói thông thường, từ này thường được sử dụng để nói về những điều mà người ta tin là do trời định.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'destin' thường được sử dụng trong văn học hoặc các cuộc thảo luận triết học về cuộc sống.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'destinée'
'Destin' thường đề cập đến sự định mệnh chung của một người, trong khi 'destinée' có thể đề cập đến sự định mệnh của một nhóm hoặc một quốc gia.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'destinum' có nghĩa là 'được định trước', từ 'de' (từ) và 'stare' (đứng).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'destin' thường mang tính triết học hoặc văn học, và có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.