Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. échapper à son destin

échapper à son destin

/e.ʃa.pe a sɔ̃ de.tɛ̃/◆thành ngữ
tránh khỏi số phận

Il a essayé d'échapper à son destin tragique.

Anh ấy đã cố gắng tránh khỏi số phận bi kịch của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc cố gắng thoát khỏi một số phận đã định trước, thường liên quan đến sự bất đắc dĩ hoặc bế tắc trong cuộc sống.
¶ Nghĩa đen
Thoát ra khỏi số phận của mình
Phân tích nghĩa đen
échapperthoát ra+à soncủa mình+destinsố phận
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng thoát ra khỏi một vòng luẩn quẩn mà cuộc đời đã đặt ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính cố gắng thoát ra khỏi số phận bi kịch của mình bằng cách rời khỏi quê hương.
◉ Lưu ý văn hóa
Ý tưởng này xuất phát từ các câu chuyện cổ tích và văn học, nơi số phận thường được xem là một lực lượng không thể tránh khỏi.
văn chương

Nói về việc cố gắng thoát khỏi một số phận đã định trước, thường liên quan đến sự bất đắc dĩ hoặc bế tắc trong cuộc sống.

Elle a passé sa vie à essayer d'échapper à son destin.

Cô ấy đã dành cả cuộc đời để cố gắng thoát khỏi số phận của mình.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những cuộc đời đầy thử thách.

Cụm từ kết hợp

échapper à son destintránh khỏi số phận

Từ đồng nghĩa

fuir son destinse soustraire à son destin

Từ trái nghĩa

accepter son destinse soumettre à son destin

Cụm từ liên quan

accepter son destinthành ngữ
chấp nhận số phận
se soumettre à son destinthành ngữ
nhường mình cho số phận

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những cuộc đời đầy thử thách.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Biểu thức này thường mang tính nghiêm túc và không nên dùng trong ngữ cảnh hài hước.

Nguồn gốc từ

Biểu hiện của ý tưởng rằng cuộc đời có thể bị định trước, nhưng con người vẫn cố gắng thoát ra khỏi nó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những cuộc đời đầy thử thách.

Phân tích từ

échapper
thoát ra
root
+
à son destin
số phận của mình
phrase
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.