le destin du monde
sự định mệnh của thế giớiLe destin du monde repose entre nos mains.
Sự định mệnh của thế giới nằm trong tay chúng ta.
văn chương
Sự định mệnh hoặc tương lai của toàn thể loài người và hành tinh.
Les scientifiques étudient comment nos actions influencent le destin du monde.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách hành động của chúng ta ảnh hưởng đến sự định mệnh của thế giới.
Thường được sử dụng trong văn học, triết học hoặc khi thảo luận về tương lai của loài người.
Cụm từ kết hợp
changer le destin du mondethay đổi sự định mệnh của thế giớile destin du monde est entre nos mainssự định mệnh của thế giới nằm trong tay chúng ta
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Câu này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi thảo luận về tương lai của loài người.
Nguồn gốc từ
Từ 'destin' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'destinum' (định mệnh), và 'monde' từ 'mundus' (thế giới).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc văn học để nhấn mạnh vai trò của con người trong việc quyết định tương lai của thế giới.
Phân tích từ
le destin
sự định mệnh
rootdu monde
của thế giới
rootTừ Điển Pháp Việt