association
đoàn thểIl a rejoint une association caritative.
Anh ấy đã tham gia một đoàn thể từ thiện.
Một tổ chức hoặc nhóm người tập hợp lại với mục đích chung, thường là từ thiện, xã hội, hoặc chuyên nghiệp.
L'association organise des événements pour aider les sans-abri.
Đoàn thể tổ chức các sự kiện để giúp đỡ người vô gia cư.
Từ này thường dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các nhóm hoạt động trong lĩnh vực xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'association' thường dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận, trong khi 'société' thường dùng cho các công ty thương mại.
Quy tắc vàng
Luật pháp
Trong tiếng Pháp, 'association' có thể liên quan đến luật pháp về tổ chức phi lợi nhuận.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'associatio', nghĩa là 'hợp tác, liên kết'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'association' thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các nhóm hoạt động trong lĩnh vực xã hội.