aride
khô cằnLe climat de ce désert est très aride.
Khí hậu của sa mạc này rất khô cằn.
trang trọng
Khô cằn, thiếu nước, không có nước.
Les plantes du désert sont adaptées aux conditions arides.
Các loài thực vật ở sa mạc đã thích nghi với điều kiện khô cằn.
Thường dùng để mô tả khí hậu hoặc đất không có đủ nước.
Cụm từ kết hợp
climat aridekhí hậu khô cằnrégion aridevùng khô cằn
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ 'aride' thường dùng trong địa lý hoặc sinh thái học để mô tả môi trường thiếu nước.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'aridus' có nghĩa là 'khô cằn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả khí hậu.
Từ Điển Pháp Việt