attachement émotionnel
liên kết cảm xúcL'attachement émotionnel entre un enfant et ses parents est essentiel pour son développement.
Sự liên kết cảm xúc giữa một đứa trẻ và cha mẹ là rất quan trọng cho sự phát triển của nó.
Sự gắn bó, liên kết hoặc mối quan hệ cảm xúc mạnh mẽ giữa các cá nhân, thường giữa cha mẹ và con cái, hoặc giữa các cá nhân trong mối quan hệ tình cảm.
Les psychologues étudient l'attachement émotionnel pour comprendre son impact sur le développement de l'enfant.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu sự liên kết cảm xúc để hiểu tác động của nó đến sự phát triển của trẻ em.
Khái niệm này được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học phát triển.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng "attachement émotionnel" khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh tâm lý học.
Quy tắc vàng
Khác biệt với "lien émotionnel"
"Attachement émotionnel" thường đề cập đến mối quan hệ lâu dài và sâu sắc, trong khi "lien émotionnel" có thể chỉ mối liên kết cảm xúc tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ "attachement" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "attachier" (gắn kết), và "émotionnel" từ "émotion" (cảm xúc).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả mối quan hệ cảm xúc mạnh mẽ giữa các cá nhân.