Looking up...
L'éloignement de sa famille lui pesait beaucoup.
Sự xa cách với gia đình của anh ấy rất đau lòng.
Sự xa cách về khoảng cách hoặc về cảm xúc, thường liên quan đến sự tách biệt giữa người với người hoặc với nơi ở.
L'éloignement géographique peut rendre les relations difficiles.
Sự xa cách về địa lý có thể làm cho mối quan hệ trở nên khó khăn.
Elle ressentait un grand éloignement émotionnel envers son mari.
Cô ấy cảm thấy sự xa cách về cảm xúc lớn với chồng mình.
Thường dùng để mô tả sự tách biệt về khoảng cách hoặc mối quan hệ.
Lưu ý rằng 'éloignement' có thể dùng cho cả khoảng cách vật lý lẫn tâm lý.
Từ gốc Latin 'elongare' (giãn ra, kéo dài) + hậu tố '-ment' (tính từ thành danh từ).
Thường dùng để mô tả sự tách biệt về khoảng cách hoặc mối quan hệ, có thể là vật lý hoặc tâm lý.