Looking up...
Ese comportamiento es muy extraño.
Hành vi đó rất lạ.
lạ, kỳ lạ, không bình thường
Me siento extraño después de tomar esa medicina.
Tôi cảm thấy lạ sau khi uống thuốc đó.
Es un lugar extraño para construir una casa.
Đây là một nơi kỳ lạ để xây nhà.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây ngạc nhiên.
người lạ, người không quen
No conozco a ese extraño.
Tôi không biết người lạ đó.
Dùng để chỉ một người không quen hoặc không được giới thiệu.
Từ 'extraño' thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây ngạc nhiên. Có thể dùng để chỉ người lạ hoặc điều gì đó kỳ lạ.
Không dùng từ 'extraño' để mô tả điều gì đó bình thường hoặc quen thuộc.
Từ gốc Latinh 'extraneus', có nghĩa là 'ngoài, ngoài vòng'
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây ngạc nhiên. Có thể dùng để chỉ người lạ hoặc điều gì đó kỳ lạ.