Feria

/ˈfe.ɾja/
hội chợ

La feria del libro atrajo a miles de visitantes.

Hội chợ sách thu hút hàng ngàn lượt khách tham quan.


trang trọng

Sự kiện công cộng lớn, thường bao gồm triển lãm, mua bán, giải trí.

Visitamos la feria de artesanías cada fin de semana.

Chúng tôi đi thăm hội chợ thủ công mỹ nghệ vào mỗi cuối tuần.

Tại một số vùng ở Tây Ban Nha, 'feria' cũng có thể chỉ phiên chợ nông sản định kỳ.

trang trọng

Lễ hội tôn giáo hoặc văn hóa địa phương.

La feria de Sevilla es famosa por sus casetas y trajes de flamenca.

Lễ hội Seville nổi tiếng với những gian hàng và trang phục flamenco.

Cụm từ kết hợp

feria de muestrashội chợ triển lãmferia del librohội chợ sáchferia de artesaníahội chợ thủ côngferia taurinahội chợ đấu bò

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar de feriacụm từ
đang tham gia hội chợ hoặc lễ hội
montar la feriacụm từ
tổ chức hội chợ

Mẹo hay

Phân biệt 'feria' và 'mercado'

'Feria' thường chỉ sự kiện quy mô lớn, có tổ chức định kỳ hoặc theo mùa, trong khi 'mercado' chỉ phiên chợ hàng ngày hoặc chợ địa phương thông thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'feria' trong ngữ cảnh lễ hội

Tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh, 'feria' thường gắn liền với lễ hội tôn giáo hoặc văn hóa địa phương, không chỉ đơn thuần là hoạt động thương mại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'feria' nghĩa là 'ngày nghỉ, ngày lễ', liên quan đến 'feriar' (nghỉ ngơi). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Tây Ban Nha từ thời Trung Cổ, ban đầu chỉ các ngày lễ tôn giáo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'feria' có thể dùng để chỉ bất kỳ sự kiện công cộng quy mô lớn nào, từ hội chợ thương mại đến lễ hội địa phương. Tại một số quốc gia Mỹ Latinh, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ phiên chợ nông sản định kỳ.

Phân tích từ

fer-
liên quan đến lễ hội, nghỉ ngơi (từ Latin 'feria')
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt