Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. desescalada

desescalada

/deseskaˈlaða/
giảm căng thẳng

El gobierno anunció medidas de desescalada para reducir la tensión social.

Chính phủ đã công bố các biện pháp giảm căng thẳng để giảm bớt căng thẳng xã hội.


trang trọng

Sự giảm căng thẳng hoặc giảm bớt căng thẳng trong một tình huống căng thẳng, thường liên quan đến xung đột xã hội, chính trị hoặc sức khỏe.

La desescalada de la crisis diplomática fue un alivio para todos.

Sự giảm căng thẳng của cuộc khủng hoảng ngoại giao là một sự giải phóng cho mọi người.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

medidas de desescaladacác biện pháp giảm căng thẳngproceso de desescaladaquá trình giảm căng thẳng

Từ đồng nghĩa

reducción de tensiónalivio de la tensióncalma

Từ trái nghĩa

escaladaaumento de tensión

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp chính phủ để giảm bớt căng thẳng xã hội hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, từ 'des-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'escalada' (nghĩa là 'tăng căng thẳng').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc sức khỏe để mô tả sự giảm bớt căng thẳng.

Phân tích từ

des-
ngược lại
prefix
+
escalada
tăng căng thẳng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.