workforce
lực lượng lao độngThe company is looking to expand its workforce.
Công ty đang tìm cách mở rộng lực lượng lao động của mình.
trang trọng
Tổng số người lao động trong một tổ chức, ngành nghề hoặc quốc gia.
The government aims to increase the skilled workforce through education reforms.
Chính phủ muốn tăng cường lực lượng lao động có kỹ năng thông qua các cải cách giáo dục.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, quản lý nhân sự hoặc chính sách lao động.
Cụm từ kết hợp
expand the workforcemở rộng lực lượng lao độngskilled workforcelực lượng lao động có kỹ năngworkforce managementquản lý nhân sự
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'workforce' thường đề cập đến tổng số người lao động, trong khi 'labor force' có thể nhấn mạnh hơn về mặt kinh tế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'work' (công việc) và 'force' (lực lượng), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, kế hoạch nhân sự hoặc chính sách xã hội.
Phân tích từ
work
công việc
rootforce
lực lượng
rootTừ Điển Anh Việt