Looking up...
She worked tirelessly to complete the project on time.
Cô ấy làm việc không ngừng để hoàn thành dự án đúng hạn.
Làm việc với sự kiên trì và không ngừng nghỉ, thường với sự chuyên tâm và nỗ lực lớn.
The volunteers worked tirelessly to help the victims of the disaster.
Các tình nguyện viên đã làm việc không ngừng để giúp đỡ những nạn nhân của thảm họa.
He worked tirelessly to build his business from the ground up.
Anh ấy đã làm việc không ngừng để xây dựng công việc của mình từ đầu.
Thường được sử dụng để mô tả sự cam kết và nỗ lực lớn trong việc làm.
Thường được sử dụng để mô tả sự cam kết và nỗ lực lớn trong việc làm, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự chuyên tâm và sự cam kết.
Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'tirelessly' (không mệt mỏi), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và nỗ lực lớn trong việc làm, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự chuyên tâm và sự cam kết.