Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. world

world

/wɜːrld/
thế giới

The world is full of wonders.

Thế giới tràn ngập những điều kỳ diệu.


trang trọng

Hành tinh Trái Đất nơi con người sinh sống, bao gồm tất cả các lục địa, đại dương, sinh vật và môi trường.

We live on the same world.

Chúng ta sống trên cùng một thế giới.

Scientists study the origin of the world.

Các nhà khoa học nghiên cứu nguồn gốc của thế giới.

Thường được viết hoa khi đề cập đến Trái Đất (the World) trong ngữ cảnh thiên văn hoặc tôn giáo.

trang trọng

Tập hợp tất cả con người, xã hội loài người và hoạt động của họ.

The world is facing climate change.

Thế giới đang đối mặt với biến đổi khí hậu.

She wants to make a difference in the world.

Cô ấy muốn tạo ra sự khác biệt trên thế giới.

Có thể được dùng trong các cụm từ như 'the business world' (giới kinh doanh), 'the digital world' (thế giới số).

trang trọng

Lĩnh vực, ngành nghề hoặc môi trường hoạt động cụ thể.

He is a leader in the fashion world.

Anh ấy là người dẫn đầu trong giới thời trang.

Thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực (e.g., 'the music world', 'the academic world').

Cụm từ kết hợp

the whole worldtoàn thế giớiworld leadernhà lãnh đạo thế giớiworld economynền kinh tế thế giớiworld peacehòa bình thế giới

Từ đồng nghĩa

earthglobeplanetuniverse

Từ trái nghĩa

nowherevoid

Cụm từ liên quan

world without borderscụm từ
thế giới không biên giới
the world is your oysterthành ngữ
thế giới rộng mở cho bạn
think globally, act locallytục ngữ
nghĩ toàn cầu, hành động địa phương

Mẹo hay

Phân biệt 'world' và 'earth'

'World' thường đề cập đến toàn bộ hành tinh Trái Đất cùng con người và xã hội, trong khi 'earth' nhấn mạnh đến hành tinh vật lý. Ví dụ: 'The Earth is 4.5 billion years old' (Trái Đất 4,5 tỷ năm tuổi) vs 'The world is changing rapidly' (Thế giới đang thay đổi nhanh chóng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'the' trước 'world'

Trong hầu hết trường hợp, 'world' được dùng với mạo từ 'the' (e.g., 'the world', 'the whole world'). Ngoại lệ: khi dùng như danh từ không đếm được (e.g., 'She is admired all over world' — hiếm gặp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'weorold' (thế giới, con người), kết hợp từ 'wer' (con người) và '-old' (thời đại). Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'weralt' và tiếng Gothic 'wairþs'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'world' thường được viết hoa khi đề cập đến Trái Đất (e.g., 'the World Cup', 'World War II'). Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'the World' có thể ám chỉ toàn bộ sự tồn tại vật chất đối lập với tinh thần (e.g., 'the spirit is willing, but the flesh is weak, the World').

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.