Looking up...
The possibilities are without limit.
Các khả năng không giới hạn.
Nghĩa là không có giới hạn nào, không bị ràng buộc hoặc hạn chế.
The ocean's resources are without limit.
Tài nguyên của đại dương không giới hạn.
Her creativity is without limit.
Sự sáng tạo của cô ấy không giới hạn.
Thường dùng để mô tả khả năng, tài nguyên, hoặc tiềm năng không bị hạn chế.
Cụm từ này thường dùng để mô tả điều tốt đẹp hoặc tiềm năng lớn, không dùng để chỉ điều tiêu cực.
Tránh dùng 'without limit' để mô tả điều tiêu cực, ví dụ như 'hận thù không giới hạn'.
Từ ghép từ 'without' (không có) và 'limit' (giới hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để nhấn mạnh sự vô hạn hoặc không bị hạn chế.