Looking up...
The waiter brought our drinks quickly.
Người bồi bàn mang đồ uống của chúng tôi đến rất nhanh.
người phục vụ nam trong nhà hàng hoặc quán cà phê
The waiter recommended the daily special.
Người bồi bàn giới thiệu món đặc biệt trong ngày.
Có thể dùng 'bồi bàn' cho cả nam và nữ trong giao tiếp thông thường.
'Waiter' chỉ người phục vụ nam, trong khi 'waitress' chỉ người phục vụ nữ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, nhiều nơi sử dụng 'server' hoặc 'bồi bàn' để chỉ cả hai giới nhằm tránh phân biệt giới tính.
Tại Việt Nam, hãy dùng 'bồi bàn' cho nam và 'bồi bàn nữ' hoặc 'cô phục vụ' cho nữ. Tránh dùng 'bồi bàn' một cách không rõ ràng giới tính.
Từ 'waiter' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wait' (phục vụ), liên quan đến 'wait' trong nghĩa phục vụ thức ăn. Từ thế kỷ 14, 'wait' đã được sử dụng để chỉ người phục vụ tại bàn.
Trong tiếng Việt, 'bồi bàn' là thuật ngữ phổ biến nhất. Tại một số nhà hàng sang trọng, có thể dùng 'phục vụ viên' cho cả nam và nữ. Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ nơi làm việc như 'nhà hàng', 'quán cà phê'.