wait impatiently

/weɪ ɪmˈpeɪʃəntli/
chờ đợi không kiềm chế được

She waited impatiently for her test results.

Cô ấy chờ đợi không kiềm chế được kết quả kiểm tra của mình.


thông thường

Chờ đợi một cách không kiềm chế được, thường do sự lo lắng, háo hức hoặc bất đắc dĩ.

The children waited impatiently for the school bus.

Các em bé chờ đợi không kiềm chế được xe buýt đi học.

He tapped his fingers on the table while waiting impatiently for his coffee.

Anh ấy gõ ngón tay vào bàn trong khi chờ đợi không kiềm chế được cà phê của mình.

Thường dùng để mô tả tình trạng chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ như háo hức, lo lắng hoặc tức giận.

Cụm từ kết hợp

wait impatiently forchờ đợi không kiềm chế đượcwait impatiently tochờ đợi không kiềm chế được để

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wait with bated breathcụm từ
chờ đợi với sự háo hức và lo lắng
wait on tenterhookscụm từ
chờ đợi với sự căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng 'wait impatiently' khi muốn nhấn mạnh tình trạng chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ, chứ không phải chỉ đơn giản là chờ đợi.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trung tính

Tránh dùng trong các tình huống chờ đợi bình thường, vì nó mang ý nghĩa cảm xúc mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wait' (chờ đợi) và 'impatiently' (không kiềm chế được), mô tả tình trạng chờ đợi với cảm xúc mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hào hức, lo lắng hoặc bất đắc dĩ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và văn học.

Phân tích từ

wait
chờ đợi
root
+
impatiently
không kiềm chế được
adverb
Từ Điển Anh Việt