valley
thung lũngThe river flows through a beautiful valley.
Con sông chảy qua một thung lũng đẹp.
Một vùng đất thấp nằm giữa các ngọn núi hoặc đồi, thường có sông suối chảy qua.
The valley is surrounded by high mountains.
Thung lũng này được bao quanh bởi những ngọn núi cao.
Thông thường được dùng để mô tả địa hình tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thung lũng thường được dùng để mô tả địa hình tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'valley of death' (vùng nguy hiểm).
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Thung lũng thường được dùng để mô tả địa hình tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'valley of the kings' (thung lũng của các vị vua).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'valley' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vallis', có nghĩa là 'vùng đất thấp giữa các ngọn núi'.
Ghi chú sử dụng
Thông thường dùng để mô tả địa hình tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'valley of death' (vùng nguy hiểm).