valuable
quý giáThis antique vase is very valuable.
Chiếc bình cổ này rất quý giá.
Có giá trị cao, quý giá, có ích.
Time is our most valuable resource.
Thời gian là nguồn tài nguyên quý giá nhất của chúng ta.
She gave me some valuable advice.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên quý giá.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, thông tin hoặc thời gian có giá trị cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'valuable' thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh giá trị của một vật phẩm hoặc thông tin.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'valued'
'Valuable' mô tả giá trị của vật phẩm, còn 'valued' thường dùng để mô tả sự quan trọng của một người hoặc mối quan hệ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'valuable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'valable' (có giá trị), từ tiếng Latinh 'valere' (có giá trị).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả vật phẩm, thông tin hoặc thời gian có giá trị cao. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.