valuable

/ˈvæljuːəbl/
quý giá

This antique vase is very valuable.

Chiếc bình cổ này rất quý giá.


trang trọngthông thường

Có giá trị cao, quý giá, có ích.

Time is our most valuable resource.

Thời gian là nguồn tài nguyên quý giá nhất của chúng ta.

She gave me some valuable advice.

Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên quý giá.

Thường dùng để mô tả vật phẩm, thông tin hoặc thời gian có giá trị cao.

Cụm từ kết hợp

valuable advicelời khuyên quý giávaluable resourcenguồn tài nguyên quý giávaluable lessonbài học quý giá

Cụm từ liên quan

of great valuecụm từ
có giá trị lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'valuable' thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh giá trị của một vật phẩm hoặc thông tin.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'valued'

'Valuable' mô tả giá trị của vật phẩm, còn 'valued' thường dùng để mô tả sự quan trọng của một người hoặc mối quan hệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'valuable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'valable' (có giá trị), từ tiếng Latinh 'valere' (có giá trị).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vật phẩm, thông tin hoặc thời gian có giá trị cao. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

value
giá trị
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt