up to no good
đang có ý đồ xấuI saw him sneaking around the office late at night—he was definitely up to no good.
Tôi thấy anh ta lén lút quanh văn phòng vào đêm muộn—chắc chắn anh ta đang có ý đồ xấu.
đang có ý đồ xấu, có hành động không trung thực hoặc gây hại
The kids were up to no good when they locked themselves in the basement with a bunch of tools.
Lũ trẻ đang có ý đồ xấu khi nhốt mình trong tầng hầm với đống dụng cụ.
I don’t trust him; he’s always up to no good.
Tôi không tin anh ta; anh ta lúc nào cũng có ý đồ xấu.
Thường dùng để chỉ hành động bí mật hoặc không trung thực, không nhất thiết phải là phạm tội nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Cụm từ này thường xuất hiện khi bạn nghi ngờ ai đó đang làm điều gì đó không đúng hoặc bí mật. Ví dụ: 'Bọn trẻ trốn sau nhà, chắc chắn chúng đang có ý đồ xấu.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'up to no good' và 'up to something'
'Up to no good' luôn mang nghĩa tiêu cực rõ ràng (ý đồ xấu, gây hại). Trong khi 'up to something' có thể chỉ hành động bí mật nhưng không nhất thiết xấu (ví dụ: 'She’s up to something secret for her birthday party').
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ thế kỷ 19, ban đầu chỉ hành động bí mật hoặc không trung thực. Cụm từ 'up to' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đang làm' hoặc 'đang chuẩn bị', thường đi kèm với hành động không rõ ràng. 'No good' nhấn mạnh tính tiêu cực của hành động.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Không nhất thiết phải ám chỉ tội phạm, mà thường chỉ hành vi gây phiền hà hoặc không trung thực. Có thể dùng cho trẻ em hoặc người lớn.